STT
|
TÊN NGO
|
TÊN ĐẦY ĐỦ
|
QUỐC TỊCH
|
NGƯỜI ĐẠI DIỆN
|
CƠ QUAN ĐẦU MỐI
|
LĨNH VỰC HOẠT ĐỘNG
|
ĐỊA CHỈ LIÊN HỆ
|
|
1.
|
|
Institute for Global Tobacco Control of the Johns Hopkins Bloomberg School for Public Health
|
Mỹ
|
Ms. Mai Anh Hoàng
|
Bộ Y tế
|
Kiểm soát thuốc lá và phòng tránh các bệnh liên quan đến thuốc lá
|
|
|
2.
|
ASC
|
The Alliance for Safe Children
|
Mỹ
|
Mr. Douglas Pete Peterson
|
BBM-VUFO
|
Phòng chống thương tật của trẻ em
|
|
|
3.
|
AF
|
Asia Foundation
|
Mỹ
|
Ms. Kim Ngọc Bảo Ninh
|
Ban Bắc Mỹ thuộc LHHNVN
|
Giáo dục , đào tạo về quản lý kinh tế, hành chính, viện trợ sách
|
Phòng 3, tầng 10, toà nhà Prime Center, 53 Quang Trung, Hà Nội
|
|
4.
|
AIPF
|
Asia Injury Prevention Foundation
|
Mỹ
|
Mr. Greig Craft
|
PACCOM
|
An toàn giao thông và lao động
|
|
|
5.
|
AP
|
Atlantic Philanthropies
|
Mỹ
|
Mr. Lê Nhân Phượng
|
PACCOM
|
Y tế, giáo dục
|
Số 20 làng Khoa học Ngọc Khánh, Ba Đình, Hà Nội
|
|
6.
|
Amcross
|
The American Red Cross
|
Mỹ
|
Mr. Edward Joseph Shea
|
Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
|
Giúp đỡ người khuyết tật nghèo
|
15 Thiền Quang, Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
|
7.
|
AUF
|
Agence Universitaire De La Francophonie
|
Canada
|
Mr. Daniel Weissberg
|
PACCOM
|
Giáo dục
|
21 lê Thánh Tông, Hà Nội
|
|
8.
|
CAI
|
Commonwealth Adoption International
|
Mỹ
|
Mr. James L. Mayhew
|
UBND TP Đà Nẵng
|
Giúp đỡ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn
|
|
|
9.
|
CAS
|
Carolina Adoption Services
|
Mỹ
|
Ms. Rosemary Martin
|
PACCOM
|
Giúp đỡ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn
|
61 Ngõ 198 Thái Hà, Đống Đa, Hà Nội
|
|
10.
|
CECI
|
Canadian Centre for International Studies and Cooperation
|
Canada
|
Bà Nguyễn Thị Oanh
|
PACCÔM
|
Hỗ trợ phát triển và trợ giúp nhân đạo
|
|
|
11.
|
COV
|
Children of Vietnam
|
Mỹ
|
Ms. Lương Thị Hương
|
UBND TP Đà Nẵng
|
Y tế, Giáo dục, Dạy nghề và Phát triển cộng đồng
|
06 Ông Ích Khiêm, Đà Nẵng
|
|
12.
|
CPI
|
Counterpart International
|
Mỹ
|
Mr. Le Roy Duvall
|
PACCOM
|
Y tế, Phát triển cộng đồng, Viện trợ khẩn cấp
|
Số 50, Ngõ 40, Xuân Diệu, Hà Nội
|
|
13.
|
CRS
|
Catholic Relief Service
|
Mỹ
|
|
PACCOM
|
Giáo dục và phát triển nông nghiệp, Viện trợ khẩn cấp
|
|
|
14.
|
|
Center for Humanitarian Outreach and Inter-Cultural Exchange
|
Mỹ
|
Mr. James B. Mayfield
|
Tổng Liên đoàn Lao động VN
|
Cấp vốn sản xuất
|
|
|
15.
|
EMW
|
East Meets West Foundation
|
Mỹ
|
Mr. Mark Conroy
|
UBND TP Đà Nẵng
|
Y tế, phát triển cộng đồng
|
32 Pasteur, Đà Nẵng
|
|
16.
|
E5
|
The E5 Association
|
Mỹ
|
Mr. David Butler
|
|
Giáo dục hoà nhập
|
|
|
17.
|
FHI
|
Family Health International
|
Mỹ
|
Stephen Jay Mills
|
|
Phòng chống HIV/AIDS thông qua giáo dục hành vi
|
|
|
18.
|
FPIA
|
Family Planning International Assistance
|
Mỹ
|
|
|
Sức khoẻ sinh sản
|
|
|
19.
|
FF
|
Ford Foundation
|
Mỹ
|
Charles Bailey
|
PACCOM
|
Sức khoẻ sinh sản, Xói đói giảm nghèo, Giáo dục và Văn hoá, Hợp tác quốc tế
|
|
|
20.
|
GIBK
|
Giving It Back to Kids
|
Mỹ
|
Mr. Robert Kalatschan
|
UBND TP Đà Nẵng
|
Giúp đỡ trẻ mồ côi và trẻ em có hoàn cảnh khó khăn
|
|
|
21.
|
GVF
|
Global Village Foundation
|
Mỹ
|
Ms. Lệ Lý Hayslip
|
UBND TP Đà Nẵng
|
Phát triển cộng đồng, Giáo dục, Dạy nghề
|
Lô 1B Khu Lâm đặc sản Hoà Cường
|
|
22.
|
HOH
|
Hands of Hope
|
Mỹ
|
Ms. Trịnh Phương Lan
|
UBND TP Đà Nẵng
|
Giúp đỡ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn (không bao gồm vấn đề con nuôi)
|
Phòng 101 A, 30 Nguyễn Du, quận Hai Bà Trưng
|
|
23.
|
HOLT
|
Holt International Children Service
|
Mỹ
|
Mr. Hồ Đăng Hoà
|
Bộ Lao đông-Thương binh-Xã hội
|
Giúp đỡ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn (không bao gồm vấn đề con nuôi)
|
C10 Giảng Võ, Hà Nội
|
|
24.
|
HVO
|
Health Volunteers Overseas
|
Mỹ
|
Larry Wolfe
|
|
Hỗ trợ khuyết tật, Phục hồi chức năng
|
33B Phạm Ngũ Lão, Hà Nội
|
|
25.
|
IAAP
|
International Assistance and Aid Project
|
Mỹ
|
Mr. Richard Graham
|
UBND TP Đà Nẵng
|
Trợ giúp các trại trẻ mồ côi, trẻ không nơi nương tựa(không bao gồm vấn đề con nuôi)
|
325/150/7 Phố Bạch Đằng, F15, Q. Bình Thạnh, TP HCM
|
|
26.
|
IDE
|
International Development Enterprises
|
M
|
Dan Salter
|
PACCOM
|
Chăm sóc sức khoẻ ban đầu, Tín dụng
|
102 Linh Lang, Cống Vị, Ba Đình
|
|
27.
|
IIE
|
Institute of International Education
|
Mỹ
|
Mr. Mark A. Askwill
|
Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
Giáo dục và đào tạo
|
Phòng 505, Toà nhà Tung Shing Square, số 2, Ngô Quyền, Hà Nội
|
|
28.
|
LOVE
|
Love of Vietnam Expressed
|
Mỹ
|
Mr. William Reginald Coward
|
UBND TP Đà Nẵng
|
Chăm sóc sức khoẻ cộng đồng, giúp đỡ trẻ em mồ côi, trẻ em có hoàn cảnh khó khăn( không bao gồm vấn đề copn nuôi)
|
|
|
29.
|
MAPS
|
Maine Aid and Protection Service
|
Mỹ
|
Ms. Joy Mỹ Liên
|
Bộ LĐ, TB và Xã hội
|
Hỗ trợ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn (không bao gồm vấn đề con nuôi)
|
223/10 Nguyễn Trọng Tuyển, Q. Phú Nhuận, TPHCM
|
|
30.
|
ORBIS
|
ORBIS International
|
Mỹ
|
Mr. Nguyễn Hữu Thịnh
|
Bộ Y tế
|
Y tê
|
18 Xóm Hạ Hồi, Hà Nội
|
|
31.
|
OS
|
Operation Smile
|
Mỹ
|
Mr. William P. Magee Jr
|
Bộ Y tế
|
Y tế, đào tạo chuyên ngành, phẫu thuật nụ cười
|
|
|
32.
|
PATH
|
Program for Appropriate Technology in Health
|
Canada
|
Ms. Phạm Thị Hoàng Anh
|
Bộ Y tế
|
Chăm sóc sức khoẻ cộng đồng
|
|
|
33.
|
SAP-VN
|
Social Assistance Program for Vietnam
|
Mỹ
|
Mr. Nguyễn Ngọc Thành
|
PACCOM
|
Giúp đỡ trẻ em khuyết tật, mồ côi
|
|
|
34.
|
SC/US
|
Save the Children/USA
|
Mỹ
|
Ms. Trần Thị Lan
|
PACCOM
|
Y tế, Giáo dục, Tín dụng
|
66A Nguyễn Huệ, Đông Hà, Quảng Trị
|
|
35.
|
SEAR
|
South East Asian Relief
|
Mỹ
|
Ms. Đinh Thị Vượt
|
UBND TP Đà Nẵng
|
Giúp đỡ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn (không bao gồm vấn đề con nuôi)
|
7/1 Lý Thường Kiệt, TP Đà Nẵng
|
|
36.
|
VNAH
|
Vietnam Assistance for the Handicapped
|
Mỹ
|
Mr. Trần Văn Ca
|
PACCOM
|
Giúp đỡ người khuyết tật nghèo
|
|
|
37.
|
VNHELP
|
Vietnam Health Education and Literature Project
|
Mỹ
|
Ms. Đỗ Anh Thư
|
PACCOM
|
Hỗ trợ học sinh về y tế, học bổng
|
338/60B An Dương Vương, phường 4, Q.5, TP HCM
|
|
38.
|
VORF
|
Vietnam Orphans Relief Fund
|
Mỹ
|
Mr. Lê Thanh Giang
|
PACCOM
|
Giúp đỡ trẻ em mồ côi, trẻ em có hoàn cảnh khó khăn (không bao gồm vấn đề con nuôi
|
|
|
39.
|
VVAF
|
Vietnam Veterans of America Foundation
|
Mỹ
|
Mr. Thomas P. Leckinger
|
PACCOM
|
Phục hồi chức năng, khảo sát vật liệu nổ, bom, mìn
|
|
|
40.
|
VCF
|
Vietnam Children’s Fund
|
Mỹ
|
Samuel Christopher Russell
|
PACCOM
|
Giáo dục cơ bản
|
03 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Hà Nội
|
|
41.
|
VIA
|
Volunteers in Asia
|
Mỹ
|
Justin Hart
|
PACCOM
|
Giáo dục đào tạo
|
Hộp thư quốc tế 1
|
|
42.
|
VWAM
|
Vets with a mission
|
Mỹ
|
Charles
|
|
Chăm sóc sức khoẻ cộng đồng
|
|
|
43.
|
WCDO
|
World Concern Developmnet Organnization
|
Mỹ
|
Mr. Robin Liburn Shell
|
Bộ LĐ, TB và Xã hội
|
Đào tạo nghề cho thanh thiếu niên khuyết tật, chăm sóc sức khoẻ ban đầu
|
Phòng 103, số 521 Kim Mã, Hà Nội
|
|
44.
|
WVI
|
World Vision International
|
Mỹ
|
Mr. Edward Danielraj Selvanayama
|
PACCOM
|
Y tế, phát triển cộng đồng, phát triển nông thôn tổng hợp và Cứu trợ khẩn cấp
|
Tầng 4, Ngân hàng EXIM, 48 Trần Phú, Đà Nẵng
|
|
45.
|
WWUSC
|
World University Service of Canada
|
Canada
|
|
|
|
|